學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄏㄨˊ

HỒ

HSK 6TOCFL 5N/M
  1. 1.ấm, bình, nồi; lượng từ cho chất lỏng đóng chai

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用壺倒水。

    tā yòng hú dào shuǐ

    Anh ta dùng ấm đun nước

  • 2

    你要喝什麼茶?泡壺檸檬紅茶好吧?

    nǐ yào hē shénme chá? pào hú níngméng hóngchá hǎo ba?

    Anh uống loại trà nào? Pha một壶 trà đào cam có được không?

  • 3

    我不喜歡出去玩,常常在家泡壺咖啡,跟朋友下圍棋象棋。

    wǒ bù xǐhuan chūqù wán, chángcháng zàijiā pào hú kāfēi, gēn péngyou xià wéiqí xiàngqí。

    Tôi không thích ra ngoài chơi, thường ở nhà pha một壶 cà phê, chơi cờ vua với bạn bè.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壶 nghĩa là gì? · Kaori Dict