學華語Kaori Dict

NHẤT

TOCFL 7
  1. 1.một (chữ số chống gian lận của ngân hàng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    舊金山在壹玖零陸年發生一場地震。

    Jiùjīnshān zài yī jiǔ líng liù nián fāshēng yī chǎngdì zhèn。

    Tháng 11 năm 1906 ở San Francisco xảy ra một trận động đất.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壹 nghĩa là gì? · Kaori Dict