外行
wàiháng
[ㄨㄞˋ ㄏㄤˊ]
NGOẠI HÀNG
HSK 7-9TOCFL 5Adj/N
- 1.người ngoại đạo
- 2.nghiệp dư

例句Câu ví dụ
- 1
他們是外行。
tāmen shì wàiháng。
Họ là những người không chuyên
- 2
外行冒充內行。
wàiháng màochōng nèiháng。
Người ngoại đạo giả vờ nội hành
- 3
這是外行的想法。
zhè shì wàiháng de xiǎngfǎ。
Đây là ý kiến của người không chuyên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.