學華語Kaori Dict

外面

wàimiàn

ㄨㄞˋ ㄇㄧㄢˋ

NGOẠI DIỆN

HSK 3N
  1. 1.bên ngoài (cũng phát âm [wai4 mian5] cho nghĩa này)
  2. 2.bề mặt
  3. 3.bên ngoài
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.diện mạo bên ngoài

例句Câu ví dụ

  • 1

    病人的家屬在外面等待。

    bìng rén de jiā shǔ zài wài miàn děng dài

    Gia đình người bệnh đang chờ ở ngoài

  • 2

    房子裡面很暖和,外面很冷。

    fáng zi lǐ miàn hěn nuǎn huo wài miàn hěn lěng

    Trong nhà rất ấm, ngoài trời rất lạnh

  • 3

    外面很靜,一點兒聲音都沒有。

    wài miàn hěn jìng yī diǎnr shēng yīn dōu méi yǒu

    Ngoài trời rất yên tĩnh, không có tiếng động nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外面 nghĩa là gì? · Kaori Dict