- 1.như thế nào (tuyệt vời, v.v.)
- 2.thật là (một ý tưởng tuyệt vời, v.v.)
- 3.dù (có khó khăn, v.v.)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(trong câu nghi vấn) bao nhiêu
- 5.mức độ nào

例句Câu ví dụ
- 1
多麼可愛的孩子啊!
duō me kě ài de hái zi a
Thật là một đứa trẻ dễ thương
- 2
我多麼想你!
wǒ duōme xiǎng nǐ!
Tôi nhớ ngươi nhiều thế!
- 3
多麼荒唐的故事!
duōme huāngtáng de gùshi!
Bao nhiêu chuyện kỳ quái thế!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 麼MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.