學華語Kaori Dict

多麼

giản thể: 多么

duōme

ㄉㄨㄛ ㄇㄜ˙

ĐA YÊU

HSK 2TOCFL 3Adv
  1. 1.như thế nào (tuyệt vời, v.v.)
  2. 2.thật là (một ý tưởng tuyệt vời, v.v.)
  3. 3.dù (có khó khăn, v.v.)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(trong câu nghi vấn) bao nhiêu
  2. 5.mức độ nào

例句Câu ví dụ

  • 1

    多麼可愛的孩子啊!

    duō me kě ài de hái zi a

    Thật là một đứa trẻ dễ thương

  • 2

    我多麼想你!

    wǒ duōme xiǎng nǐ!

    Tôi nhớ ngươi nhiều thế!

  • 3

    多麼荒唐的故事!

    duōme huāngtáng de gùshi!

    Bao nhiêu chuyện kỳ quái thế!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多么 nghĩa là gì? · Kaori Dict