學華語Kaori Dict

多方面

duōfāngmiàn

ㄉㄨㄛ ㄈㄤ ㄇㄧㄢˋ

ĐA PHƯƠNG DIỆN

HSK 6
  1. 1.nhiều mặt
  2. 2.về nhiều phương diện

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個問題有多方面的原因。

    zhè ge wèn tí yǒu duō fāng miàn dī yuán yīn

    Vấn đề này có nhiều nguyên nhân

  • 2

    我們多方面考慮了問題。

    wǒmen duōfāngmiàn kǎolǜ le wèntí。

    Chúng tôi đã cân nhắc vấn đề từ nhiều phía

  • 3

    做選擇之前,我想要多方面比較。

    zuò xuǎnzé zhīqián, wǒ xiǎngyào duōfāngmiàn bǐjiào。

    Trước khi đưa ra quyết định, tôi muốn so sánh nhiều mặt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多方面 nghĩa là gì? · Kaori Dict