例句Câu ví dụ
- 1
宇宙中有很多星河。
yǔzhòu zhōng yǒu hěn duōxīng hé。
Trong vũ trụ có rất nhiều dải ngân hà
- 2
在宇宙中有很多星系。
zài yǔzhòu zhōng yǒu hěn duōxīng xì。
Trong vũ trụ có rất nhiều thiên hà
- 3
用德行來治理國家,就像北極星一樣,自己居於固定的位置,而眾多星辰都會自然而然圍繞它。
yòng déxíng lái zhìlǐ guójiā, jiù xiàng Běijíxīng yīyàng, zìjǐ Jū yú gùdìng de wèizhi, ér zhòngduō xīngchén dūhuì zìránérrán wéirào tā。
Dùng đức hạnh để trị nước, giống như ngôi sao Bắc Cực, tự ở vị trí cố định, mà hàng loạt các ngôi sao khác sẽ tự nhiên quay quanh nó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
