學華語Kaori Dict

多舛

duōchuǎn

ㄉㄨㄛ ㄔㄨㄢˇ

ĐA SUYỄN

  1. 1.đầy rẫy rắc rối và bất hạnh (thường chỉ cuộc đời của ai đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他命運多舛。

    tā mìngyùn duōchuǎn。

    Anh ấy gặp nhiều bi kịch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多舛 nghĩa là gì? · Kaori Dict