例句Câu ví dụ
- 1
無須多言,基本人權應當被尊重。
wúxū duōyán, jīběn rénquán yīngdāng bèi zūnzhòng。
Không cần nói thêm, quyền con người cơ bản nên được tôn trọng
- 2
多聽不多言, 裡外人不嫌。
duō tīng bù duōyán , lǐwài rén bù xián。
Người nghe nhiều mà nói ít sẽ được người trong ngoài đều quý mến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
