學華語Kaori Dict

多言

duōyán

ㄉㄨㄛ ㄧㄢˊ

ĐA NGÔN

  1. 1.dài dòng
  2. 2.nói nhiều

例句Câu ví dụ

  • 1

    無須多言,基本人權應當被尊重。

    wúxū duōyán, jīběn rénquán yīngdāng bèi zūnzhòng。

    Không cần nói thêm, quyền con người cơ bản nên được tôn trọng

  • 2

    多聽不多言, 裡外人不嫌。

    duō tīng bù duōyán , lǐwài rén bù xián。

    Người nghe nhiều mà nói ít sẽ được người trong ngoài đều quý mến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多言 nghĩa là gì? · Kaori Dict