學華語Kaori Dict

多達

giản thể: 多达

duō

ㄉㄨㄛ ㄉㄚˊ

ĐA ĐẠT

  1. 1.lên đến; không ít hơn; nhiều đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    當時有多達千人在那裡。

    dāngshí yǒu duōdá qiān rén zài nàli。

    Khi đó có tới hàng nghìn người ở đó

  • 2

    汽車旅館可以接待多達400名客人。

    qìchēlǚguǎn kěyǐ jiēdài duōdá 4 0 0 míng kèrén。

    Nhà trọ có thể chứa được tới 400 khách

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多达 nghĩa là gì? · Kaori Dict