多大
duōdà
[ㄉㄨㄛ ㄉㄚˋ]
ĐA ĐẠI
- 1.bao nhiêu tuổi?
- 2.to cỡ nào?
- 3.bao nhiêu?
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.to như vậy?
- 5.nhiều đến vậy?

例句Câu ví dụ
- 1
他多大了?
tā duōdà le?
Anh ấy bao nhiêu tuổi?
- 2
你多大了?
nǐ duōdà le?
Bạn bao nhiêu tuổi
- 3
他們多大?
tāmen duōdà?
Họ bao nhiêu tuổi?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.