例句Câu ví dụ
- 1
我不喜歡夜店,燈光閃爍,音樂震耳,完全沒法兒看書。
wǒ bù xǐhuan yèdiàn, dēngguāng shǎnshuò, yīnyuè zhèněr, wánquán méifǎ ér kànshū。
Tôi không thích quán bar, ánh sáng lấp lánh, âm nhạc ồn ào, hoàn toàn không thể đọc sách.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
