學華語Kaori Dict

夜店

diàn

ㄧㄝˋ ㄉㄧㄢˋ

DẠ ĐIẾM

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不喜歡夜店,燈光閃爍,音樂震耳,完全沒法兒看書。

    wǒ bù xǐhuan yèdiàn, dēngguāng shǎnshuò, yīnyuè zhèněr, wánquán méifǎ ér kànshū。

    Tôi không thích quán bar, ánh sáng lấp lánh, âm nhạc ồn ào, hoàn toàn không thể đọc sách.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
  • ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夜店 nghĩa là gì? · Kaori Dict