- 1.đi đến nơi nào đó vào ban đêm
- 2.thực hiện chuyến đi ban đêm đến (một nơi)
- 3.mộng du

例句Câu ví dụ
- 1
我願意參加巴士夜游。
wǒ yuànyì cānjiā bāshì yèyóu。
Tôi sẵn sàng tham gia tour đêm bằng xe buýt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.