學華語Kaori Dict

夜遊

giản thể: 夜游

yóu

ㄧㄝˋ ㄧㄡˊ

DẠ DU

  1. 1.đi đến nơi nào đó vào ban đêm
  2. 2.thực hiện chuyến đi ban đêm đến (một nơi)
  3. 3.mộng du

例句Câu ví dụ

  • 1

    我願意參加巴士夜游。

    wǒ yuànyì cānjiā bāshì yèyóu。

    Tôi sẵn sàng tham gia tour đêm bằng xe buýt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夜遊 nghĩa là gì? · Kaori Dict