天后
Tiānhòu
[ㄊㄧㄢ ㄏㄡˋ]
THIÊN HẬU
- 1.Thiên Hậu, Nữ hoàng Bầu Trời, tên khác của nữ thần Matsu 媽祖|妈祖[Ma1 zu3]
- 2.Thiên Hậu (khu vực Hồng Kông xung quanh ga MTR cùng tên)

例句Câu ví dụ
- 1
我會在三天後回來。
wǒ huì zài sān Tiānhòu huílai。
Tôi sẽ quay lại sau ba ngày
- 2
我當時正忙著打包,因為我兩天後要去法國。
wǒ dāngshí zhèng mángzhe dǎbāo, yīnwèi wǒ liǎng Tiānhòu yào qù Fǎguó。
Tôi lúc đó đang bận đóng gói, vì tôi sẽ đi Pháp sau hai ngày
- 3
關於該問題的答復,我兩天後再回答你可以嗎?
guānyú gāi wèntí de dáfù, wǒ liǎng Tiānhòu zài huídá nǐ kěyǐ ma?
Về câu trả lời cho vấn đề này, tôi có thể trả lời bạn sau hai ngày được không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 后HẬU (后) – sau/hoàng hậu: Người đứng che miệng (口) truyền lệnh phía SAU vua — hoàng HẬU ở hậu cung.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.