太古洋行
TàigǔYángháng
[ㄊㄞˋ ㄍㄨˇ ㄧㄤˊ ㄏㄤˊ]
THÁI CỔ DƯƠNG HÀNG
- 1.Butterfield and Swire (ngân hàng Hồng Kông)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.