例句Câu ví dụ
- 1
我是我們辦公室的頭兒。
wǒ shì wǒmen bàngōngshì de tóur。
Tôi là người quản lý văn phòng của tôi.
- 2
他們挑的頭兒。
tāmen tiāo de tóur。
Họ chọn người đứng đầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
