學華語Kaori Dict

頭兒

giản thể: 头儿

tóur

ㄊㄡˊ ㄖ˙

ĐẦU NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是我們辦公室的頭兒。

    wǒ shì wǒmen bàngōngshì de tóur。

    Tôi là người quản lý văn phòng của tôi.

  • 2

    他們挑的頭兒。

    tāmen tiāo de tóur。

    Họ chọn người đứng đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

头儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict