學華語Kaori Dict

頭巾

giản thể: 头巾

tóujīn

ㄊㄡˊ ㄐㄧㄣ

ĐẦU CÂN

TOCFL 6
  1. 1.khăn trùm đầu bằng vải đàn ông thời xưa đội
  2. 2.khăn trùm đầu (thường do phụ nữ đội)
  3. 3.khăn che đầu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.khăn xếp

例句Câu ví dụ

  • 1

    把你的頭巾戴上

    bǎ nǐ de tóujīn dàishang

    Hãy đội mũ của anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

头巾 nghĩa là gì? · Kaori Dict