- 1.khăn trùm đầu bằng vải đàn ông thời xưa đội
- 2.khăn trùm đầu (thường do phụ nữ đội)
- 3.khăn che đầu
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.khăn xếp

例句Câu ví dụ
- 1
把你的頭巾戴上
bǎ nǐ de tóujīn dàishang
Hãy đội mũ của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.