例句Câu ví dụ
- 1
進一步的檢查發現頭骨受到劇烈的撞擊而碎裂。
jìnyībù de jiǎnchá fāxiàn tóugǔ shòudào jùliè de zhuàngjī ér suìliè。
Kiểm tra thêm cho thấy hộp sọ đã bị va đập mạnh và vỡ vụn
- 2
相反,他們通過舌頭來偵測聲音,並通過頭骨內的感覺器官來感受震動。
xiāngfǎn, tāmen tōngguò shétou lái zhēncè shēngyīn, bìng tōngguò tóugǔ nèi de gǎnjuéqìguān lái gǎnshòu zhèndòng。
Ngược lại, họ phát hiện âm thanh qua lưỡi và cảm nhận rung động qua cơ quan cảm giác trong xương sọ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
