例句Câu ví dụ
- 1
你去過奈良嗎?
nǐ qù guò Nàiliáng ma?
Anh có đi奈良 không
- 2
我有一個朋友住在奈良。
wǒ yǒu yīge péngyou zhù zài Nàiliáng。
Tôi có một người bạn ở Nara
- 3
這張照片是在奈良市拍的.
zhè zhāng zhàopiàn shì zài Nàiliáng shì pāi de .
Ảnh này được chụp tại thành phố Nara
你去過奈良嗎?
nǐ qù guò Nàiliáng ma?
Anh có đi奈良 không
我有一個朋友住在奈良。
wǒ yǒu yīge péngyou zhù zài Nàiliáng。
Tôi có một người bạn ở Nara
這張照片是在奈良市拍的.
zhè zhāng zhàopiàn shì zài Nàiliáng shì pāi de .
Ảnh này được chụp tại thành phố Nara