學華語Kaori Dict

奉承

fèngcheng

ㄈㄥˋ ㄔㄥ˙

PHỤNG THỪA

TOCFL 7
  1. 1.nịnh nọt
  2. 2.tâng bốc
  3. 3.lấy lòng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sự nịnh nọt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他越是奉承我,我越覺得他討厭。

    tā yuè shì fèngcheng wǒ, wǒ yuè juéde tā tǎoyàn。

    Càng khen ngợi tôi nhiều thì tôi càng thấy anh ấy khó chịu

  • 2

    孔子說:「有害的朋友有三種:喜歡走歪門邪道的、擅長溫和討好的、善於巧辯奉承的。」

    Kǒngzǐ shuō: 「 yǒuhài de péngyou yǒu sān zhǒng: xǐhuan zǒu wāiménxiédào de、 shàncháng wēnhé tǎohǎo de、 shànyú qiǎobiàn fèngcheng de。 」

    Khổng Tử nói: 'Bạn xấu có ba loại: người thích đi con đường sai trái, người giỏi ở nghệ thuật mỉm cười thân thiện, người khéo léo trong nghệ thuật nói chuyện khen ngợi.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奉承 nghĩa là gì? · Kaori Dict