學華語Kaori Dict

giản thể:

Ào

ㄠˋ

ẢO

  1. 1.Áo (viết tắt của 奧地利|奥地利[Ao4 di4 li4])
  2. 2.Thế vận hội (viết tắt của 奧林匹克|奥林匹克[Ao4 lin2 pi3 ke4])

Cách đọc khác:àotối nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    西奧喝茶。

    xī Ào hēchá。

    Theo đang uống trà

  • 2

    我喜歡奧克語。

    wǒ xǐhuan Ào kè yǔ。

    Tôi thích tiếng Occitan.

  • 3

    里奧· 梅西是世界上最傑出的前鋒之一,他是巴塞羅那進球最多的球員。

    lǐ Ào · Méixī shì shìjiè shàng zuì jiéchū de qiánfēng zhīyī, tā shì Bāsàiluónà jìnqiú zuìduō de qiúyuán。

    Lionel Messi là một trong những tiền đạo xuất sắc nhất thế giới, anh là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Barcelona.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奥 nghĩa là gì? · Kaori Dict