學華語Kaori Dict

女同

tóng

ㄋㄩˇ ㄊㄨㄥˊ

NỮ ĐỒNG

  1. 1.đồng tính nữ (thông tục)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是女同。

    wǒ shì nǚtóng。

    Tôi là người đồng tính nữ

  • 2

    我是女同性戀。

    wǒ shì nǚtóng xìng liàn。

    Tôi là người đồng tính nữ

  • 3

    我喜歡看女同性戀色情片。

    wǒ xǐhuan kàn nǚtóng xìng liàn sèqíngpiàn。

    Tôi thích xem phim tình dục đồng tính nữ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女同 nghĩa là gì? · Kaori Dict