例句Câu ví dụ
- 1
我是女同。
wǒ shì nǚtóng。
Tôi là người đồng tính nữ
- 2
我是女同性戀。
wǒ shì nǚtóng xìng liàn。
Tôi là người đồng tính nữ
- 3
我喜歡看女同性戀色情片。
wǒ xǐhuan kàn nǚtóng xìng liàn sèqíngpiàn。
Tôi thích xem phim tình dục đồng tính nữ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
