學華語Kaori Dict

如同

tóng

ㄖㄨˊ ㄊㄨㄥˊ

NHƯ ĐỒNG

HSK 5TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他如同一位老師。

    tā rú tóng yī wèi lǎo shī

    Anh ấy giống như một người thầy

  • 2

    我們如同坐在火山口上。

    wǒmen rútóng zuò zài huǒshānkǒu shàng。

    Chúng tôi giống như đang ngồi trên miệng núi lửa.

  • 3

    胃裡如同千軍萬馬開過。

    wèi lǐ rútóng qiānjūnwànmǎ kāi guò。

    Bụng như có cả một đội quân qua đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如同 nghĩa là gì? · Kaori Dict