學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
妹紙
妹紙
giản thể:
妹纸
mèi
zhǐ
[ㄇㄟˋ ㄓˇ]
MUỘI CHỈ
1.
(tiếng lóng Internet) chơi chữ từ 妹子[mei4 zi5])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
紙
zhǐ
giấy
報紙
bàozhǐ
báo
姐妹
jiěmèi
chị em
妹妹
mèimei
em gái
圖紙
túzhǐ
bản vẽ
造紙術
zàozhǐshù
quy trình làm giấy
衛生紙
wèishēngzhǐ
giấy vệ sinh
表妹
biǎomèi
em họ gái bên ngoại
逐字解
Từng chữ trong từ
妹
muội
chị em gái nhỏ
紙
chỉ
giấy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
媒質
méizhì
môi chất
沒治
méizhì
hết cứu
美製
Měizhì
sản xuất tại Mỹ
記憶技巧
Mẹo nhớ
妹
MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
妹纸 nghĩa là gì? · Kaori Dict