學華語Kaori Dict

Wěi

ㄨㄟˇ

UỶ

  1. 1.họ [Wei3]

Cách đọc khác:wēigiống như 逶 trong 逶迤 quanh co, uốn lượnwěiủy thác

例句Câu ví dụ

  • 1

    委員會正在評估這項提案的可行性。

    wěiyuánhuì zhèngzài pínggū zhè xiàng tíàn de kěxíngxìng。

    Ủy ban đang đánh giá tính khả thi của đề xuất này

  • 2

    他是教區委員會的成員。

    tā shì jiàoqū wěiyuánhuì de chéngyuán。

    Anh là thành viên của hội đồng giáo xứ

  • 3

    你是委員會中的成員嗎?

    nǐ shì wěiyuánhuì zhòngdì chéngyuán ma?

    Anh có phải là thành viên của hội đồng không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

委 nghĩa là gì? · Kaori Dict