學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
委培
委培
wěi
péi
[ㄨㄟˇ ㄆㄟˊ]
UỶ BỒI
1.
giao cho một tổ chức khác (nhà trường hoặc trung tâm đào tạo v.v) đào tạo nhân viên của mình (từ viết tắt của 委托培養|委托培养[wei3 tuo1 pei2 yang3])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
培養
péiyǎng
nuôi dưỡng
培育
péiyù
đào tạo
培訓
péixùn
nuôi dưỡng
委託
wěituō
ủy thác
培訓班
péixùnbān
lớp đào tạo
委員
wěiyuán
thành viên ủy ban
栽培
zāipéi
trồng
委屈
wěiqu
cảm thấy bị oan
逐字解
Từng chữ trong từ
委
uỷ, uy
phái谴
培
bồi
đắp đất, trồng trọt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
委培 nghĩa là gì? · Kaori Dict