例句Câu ví dụ
- 1
若她的姿態能再低一點就更完美了。
ruò tā de zītài néng zài dī yīdiǎn jiù gèng wánměi le。
Nếu mũi cô ấy ngắn hơn một chút thì sẽ hoàn hảo hơn
- 2
在家庭照片中,西哈姆看起來無憂無慮。她對著鏡頭擺出一副隨興的姿勢,頭髮綁成馬尾。
zàijiā tíng zhàopiàn zhōng, xī hā mǔ kànqǐlai wúyōuwúlǜ。 tā duì zhe jìngtóu bǎichū yī fù suí Xīng de zīshì, tóufa bǎng chéng mǎwěi。
Trong ảnh gia đình, Ciham trông vô ưu vô虑; cô đưa tay ra trước ống kính với tư thế thoải mái, tóc được cột thành đuôi ngựa.
