學華語Kaori Dict

姿

  1. 1.vẻ đẹp
  2. 2.tính cách
  3. 3.diện mạo
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngoại hình

例句Câu ví dụ

  • 1

    若她的姿態能再低一點就更完美了。

    ruò tā de zītài néng zài dī yīdiǎn jiù gèng wánměi le。

    Nếu mũi cô ấy ngắn hơn một chút thì sẽ hoàn hảo hơn

  • 2

    在家庭照片中,西哈姆看起來無憂無慮。她對著鏡頭擺出一副隨興的姿勢,頭髮綁成馬尾。

    zàijiā tíng zhàopiàn zhōng, xī hā mǔ kànqǐlai wúyōuwúlǜ。 tā duì zhe jìngtóu bǎichū yī fù suí Xīng de zīshì, tóufa bǎng chéng mǎwěi。

    Trong ảnh gia đình, Ciham trông vô ưu vô虑; cô đưa tay ra trước ống kính với tư thế thoải mái, tóc được cột thành đuôi ngựa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姿 nghĩa là gì? · Kaori Dict