學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
威妥瑪
威妥瑪
giản thể:
威妥玛
Wēi
Tuǒ
mǎ
[ㄨㄟ ㄊㄨㄛˇ ㄇㄚˇ]
UY THOẢ MÃ
1.
Ngài Thomas Francis Wade (1818-1895), nhà ngoại giao và nhà Hán học người Anh, người khởi xướng hệ thống phiên âm Wade-Giles
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
威脅
wēixié
đe dọa; uy hiếp
威力
wēilì
sức mạnh
權威
quánwēi
uy quyền
示威
shìwēi
biểu tình (như một cuộc phản đối)
妥協
tuǒxié
thỏa hiệp
妥善
tuǒshàn
thích hợp; đúng đắn
妥當
tuǒdang
thích hợp
威信
wēixìn
uy tín
逐字解
Từng chữ trong từ
威
uy
sức mạnh, quyền lực
妥
thoả
phù hợp, thích đáng
瑪
mã
ngọc trai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
威妥瑪 nghĩa là gì? · Kaori Dict