學華語Kaori Dict

威尼斯

Wēi

ㄨㄟ ㄋㄧˊ ㄙ

UY NI TƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他告訴過我他會去威尼斯。

    tā gàosu guò wǒ tā huì qù Wēinísī。

    Anh ấy đã nói với tôi rằng anh ấy sẽ đi Venice

  • 2

    你曾經去過威尼斯嗎?

    nǐ céngjīng qù guò Wēinísī ma?

    Anh từng đến Venice chưa?

  • 3

    您曾經去過威尼斯嗎?

    nín céngjīng qù guò Wēinísī ma?

    Anh có từng đến Venice chưa?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

威尼斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict