例句Câu ví dụ
- 1
他告訴過我他會去威尼斯。
tā gàosu guò wǒ tā huì qù Wēinísī。
Anh ấy đã nói với tôi rằng anh ấy sẽ đi Venice
- 2
你曾經去過威尼斯嗎?
nǐ céngjīng qù guò Wēinísī ma?
Anh từng đến Venice chưa?
- 3
您曾經去過威尼斯嗎?
nín céngjīng qù guò Wēinísī ma?
Anh có từng đến Venice chưa?
