學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
婣
婣
giản thể:
姻
yīn
[ㄧㄣ]
NHÂN
1.
biến thể của 姻[yin1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
婚姻
hūnyīn
hôn nhân; hôn phối
聯姻
liányīn
có quan hệ thông gia
姻緣
yīnyuán
một cuộc hôn nhân do số phận định sẵn
姻
yīn
quan hệ hôn nhân
姻親
yīnqīn
quan hệ thông gia; nhà thông gia
婚姻法
hūnyīnfǎ
luật hôn nhân
前世姻緣
qiánshìyīnyuán
mối nhân duyên định sẵn từ kiếp trước (thành ngữ)
包辦婚姻
bāobànhūnyīn
hôn nhân ép buộc
逐字解
Từng chữ trong từ
婣
nhân
hôn nhân
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
陰
yīn
u ám (thời tiết)
銀
yín
bạc
引
yǐn
kéo (ví dụ: dây cung)
印
yìn
in
癮
yǐn
nghiện
因
yīn
nguyên nhân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
婣 nghĩa là gì? · Kaori Dict