例句Câu ví dụ
- 1
鬱婷跟男朋友分手後,整個人變開朗了。
yù tíng gēn nánpéngyou fēnshǒu hòu, zhěnggè rén biàn kāilǎng le。
Sau khi chia tay bạn trai, Yuting trở nên tươi tắn hơn hẳn.
- 2
小婷昨天穿那件洋裝超好看,整個人亮起來耶。
xiǎo tíng zuótiān chuān nà jiàn yángzhuāng chāo hǎokàn, zhěnggè rén liàng qǐlai yē。
Hsiao-ting ngày hôm qua mặc chiếc váy đó trông cực kỳ đẹp, cả người sáng lên hẳn.
- 3
呼叫婷婷。
hūjiào tíng tíng。
Gọi Tingting
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 娉婷người phụ nữ đẹp
- 毓婷Yuting, tên thương mại của thuốc tránh thai khẩn cấp chứa levonorgestrel
- 潘婷Pantene (thương hiệu sản phẩm chăm sóc tóc)
- 裊裊婷婷(của phụ nữ) thanh lịch và uyển chuyển
- 娉婷裊娜vẻ đẹp thanh nhã — (thuật ngữ) (của người phụ nữ) đẹp đẽ và duyên dáng; khéo léo và xinh đẹp
- 婷婷玉立Tình tình ngọc lập — biến thể của 亭亭玉立[ting2 ting2 yu4 li4]
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 婷ĐÌNH (婷) – yểu điệu: Cô gái (女 nữ) đứng tựa mái đình (亭 đình) — dáng yểu điệu thướt tha, đẹp như tranh.
