學華語Kaori Dict

tíng

ㄊㄧㄥˊ

ĐÌNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    鬱婷跟男朋友分手後,整個人變開朗了。

    yù tíng gēn nánpéngyou fēnshǒu hòu, zhěnggè rén biàn kāilǎng le。

    Sau khi chia tay bạn trai, Yuting trở nên tươi tắn hơn hẳn.

  • 2

    小婷昨天穿那件洋裝超好看,整個人亮起來耶。

    xiǎo tíng zuótiān chuān nà jiàn yángzhuāng chāo hǎokàn, zhěnggè rén liàng qǐlai yē。

    Hsiao-ting ngày hôm qua mặc chiếc váy đó trông cực kỳ đẹp, cả người sáng lên hẳn.

  • 3

    呼叫婷婷。

    hūjiào tíng tíng。

    Gọi Tingting

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÌNH (婷) – yểu điệu: Cô gái (女 nữ) đứng tựa mái đình (亭 đình) — dáng yểu điệu thướt tha, đẹp như tranh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婷 nghĩa là gì? · Kaori Dict