學華語Kaori Dict

ㄒㄧˊ

TỨC

例句Câu ví dụ

  • 1

    婆婆和媳婦就像是暴風雨和冰雹。

    pópo hé xífu jiù xiàng shì bàofēngyǔ hé bīngbáo。

    Mẹ chồng và nàng dâu giống như cơn bão và mưa đá

  • 2

    一旦他知道他兒子媳婦死亡的消息後,他會暴跳如雷的。

    yīdàn tā zhīdào tā érzi xífu sǐwáng de xiāoxi hòu, tā huì bàotiàorúléi de。

    Sau khi biết tin con rể và con dâu của mình đã chết, ông sẽ nổi giận dữ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

媳 nghĩa là gì? · Kaori Dict