學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嫁妝
嫁妝
giản thể:
嫁妆
jià
zhuang
[ㄐㄧㄚˋ ㄓㄨㄤ˙]
GIÁ TRANG
HSK 7-9
N
1.
của hồi môn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嫁
jià
gả con gái
化妝
huàzhuāng
trang điểm
妝
zhuāng
trang sức
出嫁
chūjià
kết hôn (đối với phụ nữ)
改嫁
gǎijià
tái hôn (đối với phụ nữ)
粧
zhuāng
biến thể của 妝|妆[zhuang1]
下嫁
xiàjià
lấy chồng kém
再嫁
zàijià
tái hôn (đối với phụ nữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
嫁
giá
kết hôn, gả con gái
妝
trang
trang điểm, mặc đẹp, dùng mỹ phẩm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
假裝
jiǎzhuāng
giả vờ
嫁裝
jiàzhuang
biến thể của 嫁妝|嫁妆[jia4 zhuang5]
甲狀
jiǎzhuàng
tuyến giáp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嫁妆 nghĩa là gì? · Kaori Dict