- 1.mẫu hoặc ký tự mẫu
- 2.khẩu hiệu hoặc cụm từ viết
- 3.ghi chú (ví dụ: "thư hàng không" 航空 trên thư, "bản thảo đầu tiên" 初稿 trên tài liệu, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.