學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孫堅
孫堅
giản thể:
孙坚
Sūn
Jiān
[ㄙㄨㄣ ㄐㄧㄢ]
TÔN KIÊN
1.
Tôn Kiên (155-191), danh tướng cuối thời Đông Hán, tiền thân của nước Ngô thời Tam Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
堅持
jiānchí
kiên trì
孫子
sūnzi
cháu trai
堅強
jiānqiáng
kiên cường
堅決
jiānjué
vững vàng; kiên quyết; quyết tâm
孫女
sūnnǚ
con gái của con trai
堅固
jiāngù
vững chắc
堅定
jiāndìng
vững vàng
子孫
zǐsūn
con cháu
逐字解
Từng chữ trong từ
孫
tôn
cháu, hậu duệ
堅
kiên
khó
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
筍尖
sǔnjiān
筍尖 — đầu củ nấm tre
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孙坚 nghĩa là gì? · Kaori Dict