學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孢
孢
bāo
[ㄅㄠ]
BÀO
1.
bào tử
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
孢子
bāozǐ
bào tử
芽孢
yábāo
nội bào tử
頭孢
tóubāo
(dược) cephalosporin
頭孢菌
tóubāojūn
cephalosporin (dược)
頭孢拉定
tóubāolādìng
cefradine, cephradine (dược)
頭孢菌素
tóubāojūnsù
cephalosporin (dược phẩm)
雙孢蘑菇
shuāngbāomógū
雙孢蘑菇 — nấm nuôi trồng; nấm champignon (Agaricus bisporus)
頭孢噻吩
tóubāosāifēn
Cefalotin; (dược học) cefalotin (còn gọi là cephalothin)
逐字解
Từng chữ trong từ
孢
bào
tảo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
包
bāo
che phủ
飽
bǎo
ăn no
抱
bào
ôm
寶
bǎo
bảo
保
bǎo
phòng thủ; bảo vệ; giữ
報
bào
thông báo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孢 nghĩa là gì? · Kaori Dict