學華語Kaori Dict

hái

ㄏㄞˊ

HÀI

  1. 1.(hình thức kết hợp) trẻ con

例句Câu ví dụ

  • 1

    小女孩高興地笑了。

    xiǎonǚ hái gāoxìng de xiào le。

    Cô bé gái cười vui vẻ

  • 2

    這個小女孩住在巴西。

    zhège xiǎonǚ hái zhù zài Bāxī。

    Cô bé này sống ở Brazil

  • 3

    Ann 是一個小女孩。

    A n n shì yīge xiǎonǚ hái。

    Ann là một cô bé nhỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孩 nghĩa là gì? · Kaori Dict