學華語Kaori Dict

孫媳婦

giản thể: 孙媳妇

sūnfu

ㄙㄨㄣ ㄒㄧˊ ㄈㄨ˙

TÔN TỨC PHỤ

  1. 1.vợ của cháu trai
  2. 2.vợ của cháu nội trai

Cách đọc khác:sūnxífù孫媳婦 — vợ của con trai; vợ của cháu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孫媳婦 nghĩa là gì? · Kaori Dict