學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
守株緣木
守株緣木
giản thể:
守株缘木
shǒu
zhū
yuán
mù
[ㄕㄡˇ ㄓㄨ ㄩㄢˊ ㄇㄨˋ]
THỦ CHU DUYÊN MỘC
1.
viết tắt của 守株待兔,緣木求魚|守株待兔,缘木求鱼[shou3 zhu1 dai4 tu4 , yuan2 mu4 qiu2 yu2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
木頭
mùtou
chậm chạp
保守
bǎoshǒu
bảo thủ
遵守
zūnshǒu
tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)
守
shǒu
canh gác
緣故
yuángù
lý do
防守
fángshǒu
phòng thủ
樹木
shùmù
cây
邊緣
biānyuán
cạnh; rìa; bờ vực; mép; ngoại vi
逐字解
Từng chữ trong từ
守
thủ, thú
bảo vệ, canh giữ, giữ gìn
株
chu, chò
株 — số lượng bổ sung cho cây
緣
duyên
mép vải, mép
木
mộc
cây
記憶技巧
Mẹo nhớ
木
MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
守株緣木 nghĩa là gì? · Kaori Dict