學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
宋徽宗
宋徽宗
Sòng
Huī
zōng
[ㄙㄨㄥˋ ㄏㄨㄟ ㄗㄨㄥ]
TỐNG HUY TÔNG
1.
Tống Huệ Tông (nhà Tống)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宗教
zōngjiào
tôn giáo
宗
zōng
trường phái
祖宗
zǔzōng
tổ tiên
宗旨
zōngzhǐ
mục tiêu
正宗
zhèngzōng
trường phái chính thống
國徽
guóhuī
quốc huy
大宗
dàzōng
số lượng lớn
宋朝
Sòngcháo
Triều đại Nhà Tống (960-1279)
逐字解
Từng chữ trong từ
宋
tống
thời Tống
徽
huy
biểu tượng, huy hiệu
宗
tông
họ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宋徽宗 nghĩa là gì? · Kaori Dict