宗主
zōngzhǔ
[ㄗㄨㄥ ㄓㄨˇ]
TÔNG CHỦ
- 1.đứng đầu gia tộc
- 2.lãnh đạo tự nhiên
- 3.người có uy tín và quyền lực trong một lĩnh vực
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tông chủ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.