學華語Kaori Dict

宗族

zōng

ㄗㄨㄥ ㄗㄨˊ

TÔNG TỘC

  1. 1.thị tộc
  2. 2.thành viên thị tộc

例句Câu ví dụ

  • 1

    宗族制度是中國傳統文化的重要組成部分。

    zōngzú zhìdù shì Zhōngguó chuántǒng wénhuà de zhòngyào zǔchéngbùfèn。

    Hệ thống họ hàng là một phần quan trọng trong văn hóa truyền thống Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宗族 nghĩa là gì? · Kaori Dict