定情
dìngqíng
[ㄉㄧㄥˋ ㄑㄧㄥˊ]
ĐỊNH TÌNH
- 1.trao tín vật hoặc thề nguyện tình yêu
- 2.hứa hẹn yêu thương
- 3.đính hôn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.