學華語Kaori Dict

定點

giản thể: 定点

dìngdiǎn

ㄉㄧㄥˋ ㄉㄧㄢˇ

ĐỊNH ĐIỂM

TOCFL 7
  1. 1.xác định vị trí
  2. 2.được chỉ định
  3. 3.được bổ nhiệm
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.cụ thể
  2. 5.cố định (thời gian)
  3. 6.điểm cố định (hình học)
  4. 7.số dấu chấm cố định

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定点 nghĩa là gì? · Kaori Dict