家暴
jiābào
[ㄐㄧㄚ ㄅㄠˋ]
GIA BẠO
- 1.bạo lực gia đình
- 2.viết tắt của 家庭暴力[jia1 ting2 bao4 li4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.