容器
róngqì
[ㄖㄨㄥˊ ㄑㄧˋ]
DUNG KHÍ
TOCFL 6
- 1.đồ chứa
- 2.bình chứa
- 3.(tin học) container

例句Câu ví dụ
- 1
這些容器是密封的。
zhèxiē róngqì shì mìfēng de。
Những chiếc container này kín khí
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.