學華語Kaori Dict

容器

róng

ㄖㄨㄥˊ ㄑㄧˋ

DUNG KHÍ

TOCFL 6
  1. 1.đồ chứa
  2. 2.bình chứa
  3. 3.(tin học) container

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些容器是密封的。

    zhèxiē róngqì shì mìfēng de。

    Những chiếc container này kín khí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

容器 nghĩa là gì? · Kaori Dict