學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寄存
寄存
jì
cún
[ㄐㄧˋ ㄘㄨㄣˊ]
KÝ TỒN
1.
gửi giữ
2.
lưu trữ
3.
để lại cái gì đó cho ai đó
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
存
cún
tồn tại
存在
cúnzài
tồn tại
寄
jì
gửi
生存
shēngcún
tồn tại
保存
bǎocún
bảo tồn
存款
cúnkuǎn
gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)
儲存
chǔcún
dự trữ
寄託
jìtuō
giao phó (cho ai đó)
逐字解
Từng chữ trong từ
寄
ký, gửi
gửi, truyền, chuyển phát
存
tồn
tồn tại, sống, là
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
積存
jīcún
tích trữ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寄存 nghĩa là gì? · Kaori Dict