例句Câu ví dụ
- 1
有實地考察嗎?
yǒu shídì kǎochá ma?
Có khảo sát thực địa không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
有實地考察嗎?
yǒu shídì kǎochá ma?
Có khảo sát thực địa không