學華語Kaori Dict

對於

giản thể: 对于

duì

ㄉㄨㄟˋ ㄩˊ

ĐỐI VU

HSK 4TOCFL 5Prep
  1. 1.về; liên quan đến (cái gì đó); đối với

例句Câu ví dụ

  • 1

    對於這件事,我沒意見。

    duì yú zhè jiàn shì wǒ méi yì jiàn

    Về việc này, tôi không có ý kiến

  • 2

    對於酒他都是淺嘗輒止。

    duìyú jiǔ tā dōu shì qiǎnchángzhézhǐ。

    Anh ấy chỉ thử một chút mỗi khi uống rượu

  • 3

    對於這件事你都知道什麼?

    duìyú zhè jiàn shì nǐ dōu zhīdào shénme ?

    Bạn biết gì về chuyện này?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

对于 nghĩa là gì? · Kaori Dict