- 1.về; liên quan đến (cái gì đó); đối với

例句Câu ví dụ
- 1
對於這件事,我沒意見。
duì yú zhè jiàn shì wǒ méi yì jiàn
Về việc này, tôi không có ý kiến
- 2
對於酒他都是淺嘗輒止。
duìyú jiǔ tā dōu shì qiǎnchángzhézhǐ。
Anh ấy chỉ thử một chút mỗi khi uống rượu
- 3
對於這件事你都知道什麼?
duìyú zhè jiàn shì nǐ dōu zhīdào shénme ?
Bạn biết gì về chuyện này?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.