學華語Kaori Dict

導播

giản thể: 导播

dǎo

ㄉㄠˇ ㄅㄛ

ĐẠO BÁ

  1. 1.đạo diễn chương trình phát sóng truyền hình hoặc phát thanh
  2. 2.đạo diễn (truyền hình, radio)

例句Câu ví dụ

  • 1

    導播沒能及時切換直播畫面。

    dǎobō méi néng jíshí qiēhuàn zhíbō huàmiàn。

    Người điều phối không kịp chuyển đổi hình ảnh trực tiếp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

导播 nghĩa là gì? · Kaori Dict